ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Trảu trong tiếng Trung
Trảu
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trảu
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
(Phương ngữ, Từ cũ)
槟榔
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
槟榔
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý