ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trầu
Trầu không [nói tắt]
槟榔叶,用于咀嚼的东南亚传统叶子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lá trầu đã têm, dùng để nhai cùng với cau cho thơm miệng, đỏ môi
槟榔叶