Traverse

Traverse (Danh từ)
(thuộc quân sự) Một đoạn mương hoặc hầm hào băng ngang (ngăn chéo) trong hệ thống phòng ngự để ngăn đợt bắn dọc theo hào chính (ngăn enfilade).
防御沟渠
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ) một tấm chắn hoặc vách ngăn dùng để ngăn chia không gian hoặc che chắn.
屏风

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh hàng hải, "traverse" (danh từ) chỉ tuyến đường ngoằn ngoèo hoặc các đoạn đường đi zíc zắc mà một tàu đi qua khi di chuyển từ nơi này sang nơi khác — tức là lộ trình ghép từ nhiều đoạn khác nhau.
在航海中,船只从一个地方到另一个地方所走的曲折路线。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Traverse (Động từ)
(Trong kỹ thuật hoặc trượt tuyết) đi/đi ngang qua hoặc cắt ngang độ dốc theo phương nằm ngang hoặc chếch ngang để bám theo một đường an toàn thay vì đi thẳng xuống. Nghĩa là di chuyển ngang qua sườn dốc, làm một đường cắt hoặc lướt ngang trên mặt dốc.
斜切坡面以安全方式行进
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong đấu kiếm, nội động từ) thực hiện các động tác để chống lại hoặc phản công đối phương; tức là di chuyển hoặc dùng kiếm theo cách ngăn chặn, đối kháng với đòn của người kia.
通过反应或对抗的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Leo ngang hoặc đi chéo theo sườn dốc; tức là trèo lên hoặc xuống một ngọn đồi/núi nghiêng bằng cách đi theo đường chéo (không đi thẳng lên đỉnh).
斜坡攀爬
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xuyên, cắt ngang (địa hình, vật thể)
横穿,切过(地形、物体)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi qua, đi ngang qua
路过,经过
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghiên cứu, xem xét một cách cẩn thận (vấn đề, tài liệu)
仔细研究、审查(问题、资料)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi qua, băng qua (khu vực, địa hình)
穿过去,穿越(某个区域或地形)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Traverse (Trạng từ)
(trạng từ) theo phương ngang, chéo qua, băng qua từ bên này sang bên kia.
横跨,穿过
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Traverse (Tính từ)
Nằm ngang hoặc chạy chéo qua, ở tư thế băng qua một vật khác (theo phương vuông góc hoặc chéo so với hướng của vật kia).
横穿、跨越
Từ tiếng Trung gần nghĩa
