ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Traverse trong tiếng Trung

Traverse

Danh từĐộng từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traverse (Danh từ)

tɹˈævəɹs
tɹˈævɚs
01

(thuộc quân sự) Một đoạn mương hoặc hầm hào băng ngang (ngăn chéo) trong hệ thống phòng ngự để ngăn đợt bắn dọc theo hào chính (ngăn enfilade).

防御沟渠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ) một tấm chắn hoặc vách ngăn dùng để ngăn chia không gian hoặc che chắn.

屏风

traverse
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh hàng hải, "traverse" (danh từ) chỉ tuyến đường ngoằn ngoèo hoặc các đoạn đường đi zíc zắc mà một tàu đi qua khi di chuyển từ nơi này sang nơi khác — tức là lộ trình ghép từ nhiều đoạn khác nhau.

在航海中,船只从一个地方到另一个地方所走的曲折路线。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Traverse (Động từ)

tɹˈævəɹs
tɹˈævɚs
01

(Trong kỹ thuật hoặc trượt tuyết) đi/đi ngang qua hoặc cắt ngang độ dốc theo phương nằm ngang hoặc chếch ngang để bám theo một đường an toàn thay vì đi thẳng xuống. Nghĩa là di chuyển ngang qua sườn dốc, làm một đường cắt hoặc lướt ngang trên mặt dốc.

斜切坡面以安全方式行进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong đấu kiếm, nội động từ) thực hiện các động tác để chống lại hoặc phản công đối phương; tức là di chuyển hoặc dùng kiếm theo cách ngăn chặn, đối kháng với đòn của người kia.

通过反应或对抗的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Leo ngang hoặc đi chéo theo sườn dốc; tức là trèo lên hoặc xuống một ngọn đồi/núi nghiêng bằng cách đi theo đường chéo (không đi thẳng lên đỉnh).

斜坡攀爬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Xuyên, cắt ngang (địa hình, vật thể)

横穿,切过(地形、物体)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đi qua, đi ngang qua

路过,经过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Nghiên cứu, xem xét một cách cẩn thận (vấn đề, tài liệu)

仔细研究、审查(问题、资料)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Đi qua, băng qua (khu vực, địa hình)

穿过去,穿越(某个区域或地形)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Traverse (Trạng từ)

tɹˈævəɹs
tɹˈævɚs
01

(trạng từ) theo phương ngang, chéo qua, băng qua từ bên này sang bên kia.

横跨,穿过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Traverse (Tính từ)

tɹˈævəɹs
tɹˈævɚs
01

Nằm ngang hoặc chạy chéo qua, ở tư thế băng qua một vật khác (theo phương vuông góc hoặc chéo so với hướng của vật kia).

横穿、跨越

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/traverse/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.