ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Trạy trong tiếng Trung
Trạy
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trạy
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đen lắm.
非常黑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đen sẫm
Đen thui
Đen như mực
Đen kịt
Từ tiếng Trung gần nghĩa
黑暗
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý