ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Trầy trong tiếng Trung
Trầy
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trầy
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như sầy
擦伤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm xước
Bào
Xước
Rách
Từ tiếng Trung gần nghĩa
划伤
损伤
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý