Trễ giờ
Tính từCụm từ

Trễ giờ (Tính từ)
01
Không đúng giờ, đến muộn so với thời gian quy định
未按预定时间到达,迟到
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Muộn giờ hẹn, không đúng giờ
迟到,没按约定时间到达
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trễ giờ (Cụm từ)
01
Trạng thái hoặc tình huống khi ai đó, cái gì đó không đúng giờ
未按预定时间到达或发生的状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tình trạng đến muộn giờ quy định
迟到,未能按预定时间到达的状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
