ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trễ giờ trong tiếng Trung

Trễ giờ

Tính từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trễ giờ (Tính từ)

01

Không đúng giờ, đến muộn so với thời gian quy định

未按预定时间到达,迟到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Muộn giờ hẹn, không đúng giờ

迟到,没按约定时间到达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trễ giờ (Cụm từ)

01

Trạng thái hoặc tình huống khi ai đó, cái gì đó không đúng giờ

未按预定时间到达或发生的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng đến muộn giờ quy định

迟到,未能按预定时间到达的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.