Trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ học, 'trễ từ' ám chỉ hiện tượng các từ hoặc âm được phát âm hoặc xuất hiện muộn hơn so với vị trí dự kiến trong câu hay đoạn nhạc.
延迟词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.