Anh - Việt
trên hết
Danh từCụm từ
trên hết (Danh từ)
trên hết (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong số nhiều điều.
表示许多事情中最重要的一点。
Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong số nhiều điều.
Ví dụ
最重要的是,你要照顾好自己的健康。【】Trên hết, bạn cần giữ gìn sức khỏe của mình.
最重要的是,我们希望顾客满意。【】Trên hết, chúng tôi muốn khách hàng hài lòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trên hết (Phrase)
trên hết + Danh từtrên hết + Động từĐộng từ + trên hết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最重要的是健康 trên hết là sức khỏe | 对她来说,最重要的是健康。 Với cô ấy, trên hết là sức khỏe. |