Anh - Việt

Bản dịch của từ Trên trong tiếng Trung

trên

Danh từGiới từTrạng từ

trên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần hoặc vị trí cao hơn so với phần hoặc vị trí khác.

较高的部分或位置。

Phần hoặc vị trí cao hơn so với phần hoặc vị trí khác.

Ví dụ
把盒子放在柜子上面吧。【】Đặt chiếc hộp ở trên tủ nhé.
我的房间在楼上,靠近楼梯。【】Phòng của tôi ở trên, gần cầu thang.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người hoặc cấp có quyền hạn, địa vị cao hơn trong một tổ chức.

组织中职位或权力较高的人或层级。

Người hoặc cấp có quyền hạn, địa vị cao hơn trong một tổ chức.

Ví dụ
我休假前需要征得上级同意。【】Tôi cần xin phép cấp trên trước khi nghỉ.
这件事必须向上级报告,由他们决定。【】Việc này phải báo cáo lên trên để quyết định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trên (Noun)

Giới từ + trêntrên + Danh từ
Kết hợp từ của trên
Collocation
Ví dụ

在楼上

ở trên

我的卧室在楼上。

Phòng ngủ của tôi ở trên.

trên (Giới từ)

Nghĩa 01 · Chỉ vị trí hoặc đích đến ở sát bề mặt của vật khác.

表示在某物表面上,或移动到其表面上。

Chỉ vị trí hoặc đích đến ở sát bề mặt của vật khác.

Ví dụ
我的手机在桌子上。【】Điện thoại của tôi ở trên bàn.
他把书放到桌子上。【】Anh ấy đặt cuốn sách trên bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ vị trí cao hơn một vật hoặc nơi khác mà không nhất thiết tiếp xúc.

表示在某物或某处的上方,不一定接触。

Chỉ vị trí cao hơn một vật hoặc nơi khác mà không nhất thiết tiếp xúc.

Ví dụ
一架飞机正在城市上空飞行。【】Máy bay đang bay trên thành phố.
灯挂在餐桌上方。【】Đèn treo trên bàn ăn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chỉ nơi thông tin xuất hiện hoặc hoạt động diễn ra, nhất là trên phương tiện truyền thông và Internet.

表示信息出现或活动发生在媒体、互联网等平台上。

Chỉ nơi thông tin xuất hiện hoặc hoạt động diễn ra, nhất là trên phương tiện truyền thông và Internet.

Ví dụ
今天早上我在网上看到这条新闻。【】Tôi xem tin này trên mạng sáng nay.
她昨晚出现在电视上。【】Cô ấy xuất hiện trên truyền hình tối qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Chỉ cơ sở để đưa ra nhận xét, quyết định hoặc thực hiện việc gì.

表示作出判断、决定或行动的依据。

Chỉ cơ sở để đưa ra nhận xét, quyết định hoặc thực hiện việc gì.

Ví dụ
我们根据价格选择了房子。【】Chúng tôi chọn nhà dựa trên giá cả.
这个决定是以证据为依据作出的。【】Quyết định được đưa ra trên cơ sở bằng chứng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Chỉ số lượng, mức độ hoặc độ tuổi cao hơn một mốc nhất định.

表示数量、程度或年龄超过某个标准。

Chỉ số lượng, mức độ hoặc độ tuổi cao hơn một mốc nhất định.

Ví dụ
六岁以上的孩子需要买票。【】Trẻ trên sáu tuổi phải mua vé.
今天气温高于三十度。【】Hôm nay nhiệt độ trên ba mươi độ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trên (Preposition)

Danh từ + trênSố lượng + trêntrên + Động từ
Kết hợp từ của trên
Collocation
Ví dụ

以协议为基础

trên cơ sở thỏa thuận

双方以共同协议为基础进行合作。

Hai bên hợp tác trên cơ sở thỏa thuận chung.

在桌子上

trên bàn

我的手机在桌子上。

Điện thoại của tôi ở trên bàn.

在墙上

trên tường

墙上有一幅画。

Có một bức tranh trên tường.

在头顶上方

trên đầu

你的头顶上方有一盏灯。

Có một chiếc đèn trên đầu bạn.

在网上

trên mạng

我在网上买了票。

Tôi đã đặt vé trên mạng.

trên (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Ở phần, vị trí đã được nêu hoặc viết ở phía trước trong văn bản.

在前文或上方提到的位置。

Ở phần, vị trí đã được nêu hoặc viết ở phía trước trong văn bản.

Ví dụ
做练习前先看上面的例子。【】Hãy xem ví dụ ở trên trước khi làm bài.
我前面已经解释过这个问题了。【】Tôi đã giải thích vấn đề này ở trên rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trên (Adverb)

trên + Danh từtrên + Động từ
Kết hợp từ của trên
Collocation
Ví dụ

上面的段落

đoạn trên

回答前请再读一遍上面的段落。

Hãy đọc lại đoạn trên trước khi trả lời.

Video ngữ cảnh