Trị
Động từ

Trị (Động từ)
01
Chữa, làm cho lành bệnh hoặc khỏi một chứng nào đó trên cơ thể
治疗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho mất khả năng gây hại bằng cách diệt trừ hoặc cải tạo
消灭有害的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trừng phạt, đưa vào khuôn khổ
惩罚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Cai trị [nói tắt]
统治
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
