ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Trì trong tiếng Trung
Trì
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trì
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Níu giữ
保持
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nắm giữ
Giữ
Ghìm giữ
Kiềm chế
Chặn lại
Từ tiếng Trung gần nghĩa
握住
坚持
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý