Trí
Danh từDanh từĐộng từ

Trí (Danh từ)
01
Khả năng suy nghĩ, nhận thức của con người.
人类的思考与认知能力
Ví dụ
Trí (Danh từ)
01
Khí chất, vốn có của người hoặc vật để thể hiện bản lĩnh, trí tuệ, nhân cách hoặc tài năng.
气质是人与人或事物展现自信、才智、品格或才能的内在特质。
Ví dụ
02
Khả năng tư duy, suy nghĩ; năng lực nhận thức và phân tích logic của con người.
人的思维能力、逻辑分析和理解能力
Ví dụ
Trí (Động từ)
01
Sử dụng trí óc hoặc khả năng suy nghĩ để giải quyết vấn đề.
动脑筋或者发挥思考能力去解决问题。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
