ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trí trong tiếng Trung

Trí

Danh từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trí (Danh từ)

01

Khả năng suy nghĩ, nhận thức của con người.

人类的思考与认知能力

Ví dụ

Trí (Danh từ)

01

Khí chất, vốn có của người hoặc vật để thể hiện bản lĩnh, trí tuệ, nhân cách hoặc tài năng.

气质是人与人或事物展现自信、才智、品格或才能的内在特质。

Ví dụ
02

Khả năng tư duy, suy nghĩ; năng lực nhận thức và phân tích logic của con người.

人的思维能力、逻辑分析和理解能力

Ví dụ

Trí (Động từ)

01

Sử dụng trí óc hoặc khả năng suy nghĩ để giải quyết vấn đề.

动脑筋或者发挥思考能力去解决问题。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.