Anh - Việt
trình độ
Danh từ
trình độ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ kiến thức, kỹ năng hoặc học vấn của một người trong một lĩnh vực nhất định.
某人在特定领域的知识、技能或受教育程度。
Mức độ kiến thức, kỹ năng hoặc học vấn của một người trong một lĩnh vực nhất định.
Ví dụ
她的英语水平很好。【】Trình độ tiếng Anh của cô ấy khá tốt.
这份工作需要很高的专业水平。【】Công việc này cần trình độ chuyên môn cao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trình độ (Noun)
trình độ + Danh từtrình độ + Tính từĐộng từ + trình độ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
专业水平 trình độ chuyên môn | 这位候选人具备该职位所需的专业水平。 Ứng viên này có trình độ chuyên môn phù hợp với vị trí này. |
英语水平 trình độ tiếng Anh | 她的英语水平足以与国际客户合作。 Trình độ tiếng Anh của cô ấy đủ để làm việc với khách hàng quốc tế. |
学历 trình độ học vấn | 学历是这份工作的要求之一。 Trình độ học vấn là một trong các yêu cầu của công việc. |