ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trít
Làm cho chỗ hở bị bịt kín hoặc lỗ thông bị tắc đi
封闭或堵塞开口
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[mắt] ở trạng thái nhắm nghiền lại
紧闭的眼睛