Anh - Việt
trợ cấp
Động từDanh từ
trợ cấp (Động từ)
Nghĩa 01 · Cấp tiền để hỗ trợ người, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
提供钱款以支持某人、组织或活动。
Cấp tiền để hỗ trợ người, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ
政府补贴低收入人群的房租。【】Nhà nước trợ cấp tiền thuê nhà cho người thu nhập thấp.
公司为全体员工提供餐费补贴。【】Công ty trợ cấp tiền ăn cho toàn bộ nhân viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trợ cấp (Verb)
trợ cấp + Danh từtrợ cấp + Giới từĐộng từ + trợ cấp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
补贴学费 trợ cấp học phí | 市政府为困难家庭学生补贴学费。 Thành phố trợ cấp học phí cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn. |
补贴医疗费用 trợ cấp chi phí y tế | 该项目为老年人补贴医疗费用。 Chương trình này trợ cấp chi phí y tế cho người cao tuổi. |
补贴房租 trợ cấp tiền thuê nhà | 公司为新员工补贴房租。 Công ty trợ cấp tiền thuê nhà cho nhân viên mới. |
trợ cấp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoản tiền được cấp để hỗ trợ người gặp khó khăn hoặc chi trả một nhu cầu nhất định.
为帮助有困难的人或支付特定需要而发放的一笔钱。
Khoản tiền được cấp để hỗ trợ người gặp khó khăn hoặc chi trả một nhu cầu nhất định.
Ví dụ
我妈妈每月领取补助金来养孩子。【】Mẹ tôi nhận trợ cấp hằng tháng để nuôi con.
许多老年人领取政府福利。【】Nhiều người già được hưởng trợ cấp từ chính phủ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trợ cấp (Noun)
Danh từ + trợ cấptrợ cấp + Danh từtrợ cấp + Tính từĐộng từ + trợ cấp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
补助金额 mức trợ cấp | 补助金额将从下个月起提高。 Mức trợ cấp sẽ tăng từ tháng tới. |