ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trở dậy
Chuyển tư thế từ nằm sang ngồi hoặc đứng lên (thường chỉ sau khi ngủ hoặc ốm dậy).
起床
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa