ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trổ hoa
(cây cối) ra hoa, nở hoa
开花
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở một số nơi, chỉ sự phát triển hoặc biểu hiện ra ngoài của một đặc điểm nào đó (thường là tích cực)
绽放;显现