Trở lại
Động từ

Trở lại (Động từ)
01
Quay về, quay lại nơi bắt đầu, nơi xuất phát
返回
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chuyển về trạng thái, tính chất [thường là tốt đẹp] ban đầu
回到原来的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lấy đó làm mốc được coi là tối đa, không thể hơn
被视为极限
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
