Anh - Việt

Bản dịch của từ Trở nên trong tiếng Trung

trở nên

Động từ

trở nên (Động từ)

Nghĩa 01 · Chuyển sang một trạng thái, đặc điểm hoặc tình hình khác.

变成另一种状态或情况。

Chuyển sang một trạng thái, đặc điểm hoặc tình hình khác.

Ví dụ
经过几个月的训练,她变得更健康了。【】Sau vài tháng tập luyện, cô ấy trở nên khỏe hơn.
晚上天气变冷了。【】Trời trở nên lạnh hơn vào buổi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trở nên (Verb)

Trạng từ + trở nêntrở nên + Tính từ
Kết hợp từ của trở nên
Collocation
Ví dụ

变得越来越严重

ngày càng trở nên nghiêm trọng

空气污染正变得越来越严重。

Ô nhiễm không khí đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Video ngữ cảnh