Anh - Việt

Bản dịch của từ Trợ thủ trong tiếng Trung

trợ thủ

Danh từ

trợ thủ (Danh từ)

Nghĩa 01 · người giúp sức trong công việc

助手

người giúp sức trong công việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh