ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Trỏ trong tiếng Trung
Trỏ
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trỏ
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Chỉ
指
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ra hiệu
Châm
Điều
Chỉ
Dẫn
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
指示
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý