Anh - Việt

Bản dịch của từ Trỏ trong tiếng Trung

trỏ

Động từ

trỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng ngón tay hoặc cử chỉ để chỉ cho người khác thấy vật gì hoặc chỗ nào.

用手指或动作指示某物或某处。

Dùng ngón tay hoặc cử chỉ để chỉ cho người khác thấy vật gì hoặc chỗ nào.

Ví dụ
小男孩指着天空大喊:有飞机!【】Bé trỏ tay lên bầu trời và reo to: có máy bay kìa!
老师指着地图,解释这座城市的位置。【】Cô giáo trỏ vào bản đồ để giải thích vị trí của thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trỏ (Verb)

trỏ + Danh từtrỏ + Giới từ
Kết hợp từ của trỏ
Collocation
Ví dụ

指责

trỏ ngón tay vào

别老指责我,明明是你自己犯的错。

Đừng trỏ ngón tay vào tôi khi chính bạn đã sai.

指路

trỏ đường

他给我们指了去车站的路。

Anh ấy trỏ đường cho chúng tôi ra bến xe.

指着地图

trỏ bản đồ

导游指着地图解释路线。

Hướng dẫn viên trỏ bản đồ để giải thích lộ trình.

Video ngữ cảnh