Trò
Danh từ

Trò (Danh từ)
01
Học trò [nói tắt]
学生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoạt động diễn ra trước mặt người khác, trước đám đông để mua vui
表演
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Việc làm bị coi là không ngay thẳng hoặc thiếu nghiêm chỉnh
不诚实的行为或把戏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
