Trở
Động từ

Trở (Động từ)
01
Đảo ngược vị trí, cho đầu thành đuôi, trên thành dưới và ngược lại
翻转
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Quay ngược lại, đi về hướng hay vị trí ban đầu
返回
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[diễn biến] chuyển sang chiều hướng khác, thường là xấu đi
转变为负面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[từ cái mốc xác định] hướng về một phía nào đó để tính phạm vi thời gian, không gian, số lượng
从某一点开始计算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
