ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trờ
Theo xung lực mà tiến lại: Trờ tới.
向前移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cụm từ: Trờ trờ (dễ thấy ngay trước mắt).
眼前