Anh - Việt
trói buộc
Động từ
trói buộc (Động từ)
Nghĩa 01 · Buộc chặt người hoặc vật bằng dây, xích hoặc vật tương tự để không thể cử động tự do.
用绳子、链子等把人或物绑住,使其不能自由活动。
Buộc chặt người hoặc vật bằng dây, xích hoặc vật tương tự để không thể cử động tự do.
Ví dụ
劫匪捆绑了受害者后逃跑了。【】Bọn cướp trói buộc nạn nhân rồi bỏ trốn.
那名男子被绑在一个房间里。【】Người đàn ông bị trói buộc trong một căn phòng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm ai hoặc điều gì bị hạn chế, mất tự do trong hành động hoặc phát triển.
使人或事物受到限制,失去行动或发展的自由。
Làm ai hoặc điều gì bị hạn chế, mất tự do trong hành động hoặc phát triển.
Ví dụ
家庭责任在很多方面束缚着她。【】Trách nhiệm gia đình trói buộc cô ấy rất nhiều.
严格的公司规定限制了员工的创造力。【】Những quy định cứng nhắc trói buộc sự sáng tạo của nhân viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trói buộc (Verb)
Từ đi kèm + trói buộctrói buộc + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被锁链束缚 bị trói buộc bởi xiềng xích | 那只狗被太短的锁链束缚着。 Con chó bị trói buộc bởi xiềng xích quá ngắn. |
受过去束缚 bị trói buộc bởi quá khứ | 她不想再受过去束缚。 Cô ấy không muốn bị trói buộc bởi quá khứ nữa. |
受规则约束 bị trói buộc bởi quy tắc | 员工受严格的安全规则约束。 Nhân viên bị trói buộc bởi các quy tắc an toàn nghiêm ngặt. |