Trôi
Danh từĐộng từTính từ

Trôi (Danh từ)
01
Cá trôi [nói tắt]
鲤鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trôi (Động từ)
01
Di chuyển tự nhiên theo dòng chảy
漂流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Di chuyển tự nhiên theo một hướng nhất định
漂流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[thời gian] qua đi tự nhiên, ngoài sự để ý của con người
时间流逝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trôi (Tính từ)
01
Xong xuôi một cách thuận lợi, không bị trắc trở
顺利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
