Anh - Việt
trộm cắp
Động từDanh từ
trộm cắp (Động từ)
Nghĩa 01 · Lấy tài sản của người khác một cách trái phép.
非法拿走他人财物。
Lấy tài sản của người khác một cách trái phép.
Ví dụ
他因盗窃商店的钱被捕了。【】Anh ta bị bắt vì trộm cắp tiền của cửa hàng.
任何人都不应该偷窃别人的财物。【】Không ai nên trộm cắp tài sản của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trộm cắp (Verb)
trộm cắp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
偷钱 trộm cắp tiền | 她被指控从班级基金中偷钱。 Cô ấy bị buộc tội trộm cắp tiền từ quỹ lớp. |
偷自行车 trộm cắp xe đạp | 一名男子从我家门外偷了一辆自行车。 Một người đàn ông đã trộm cắp xe đạp trước cửa nhà tôi. |
偷窃财产 trộm cắp tài sản | 他因偷窃公司的财产而被捕。 Anh ta bị bắt vì trộm cắp tài sản của công ty. |
trộm cắp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hành vi lấy tài sản của người khác một cách trái phép.
非法拿走他人财物的行为。
Hành vi lấy tài sản của người khác một cách trái phép.
Ví dụ
盗窃是违法行为。【】Trộm cắp là hành vi vi phạm pháp luật.
商店安装摄像头来防止偷窃。【】Cửa hàng lắp camera để ngăn chặn trộm cắp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trộm cắp (Noun)
Danh từ + trộm cắptrộm cắp + Tính từtrộm cắp + Từ đi kèmĐộng từ + trộm cắp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
盗窃问题 nạn trộm cắp | 这个社区正面临严重的盗窃问题。 Khu phố này đang đối mặt với nạn trộm cắp nghiêm trọng. |
盗窃罪 tội trộm cắp | 他被判犯有盗窃罪。 Anh ta đã bị kết tội trộm cắp. |
盗窃行为 hành vi trộm cắp | 盗窃行为可能会导致监禁。 Hành vi trộm cắp có thể bị phạt tù. |