ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trộm cắp
Lấy trộm, lấy cắp của cải [nói khái quát]
偷窃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kẻ trộm, kẻ cắp [nói khái quát]
小偷