Trộm
Động từDanh từ

Trộm (Động từ)
01
Lấy của người một cách lén lút, nhân lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người
暗中偷盗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm việc gì đó một cách lén lút, thầm vụng
秘密行动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trộm (Danh từ)
01
Kẻ trộm [nói tắt]
小偷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
