Tròn
Tính từ

Tròn (Tính từ)
01
Có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn
圆的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có hình khối giống như hình cầu hoặc hình trụ
圆形的,像球或圆筒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[âm thanh] có âm sắc tự nhiên nghe rõ từng tiếng, dễ nghe
声音清晰悦耳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Có vừa đúng đến số lượng nào đó, không thiếu, không thừa hoặc không có những đơn vị lẻ
整
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
[làm việc gì] đầy đủ, trọn vẹn, không có gì phải chê trách
完整的;完美无缺的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
[nốt nhạc] có độ dài bằng bốn nốt đen hoặc hai nốt trắng
全音符
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
