Anh - Việt

Bản dịch của từ Tròng đen trong tiếng Trung

tròng đen

Danh từ

tròng đen (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần tròn màu đen ở giữa mắt, cho ánh sáng đi vào.

眼睛中央黑色的圆孔,让光线进入眼内。

Phần tròn màu đen ở giữa mắt, cho ánh sáng đi vào.

Ví dụ
房间变暗时,宝宝的瞳孔会扩大。【】Tròng đen của bé giãn ra khi phòng trở nên tối.
医生用灯检查我的瞳孔。【】Bác sĩ chiếu đèn để kiểm tra tròng đen của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tròng đen (Noun)

Danh từ + tròng đentròng đen + Tính từtròng đen + Động từ
Kết hợp từ của tròng đen
Collocation
Ví dụ

瞳孔大小

kích thước tròng đen

医生检查病人的瞳孔大小。

Bác sĩ kiểm tra kích thước tròng đen của bệnh nhân.

瞳孔反射

phản xạ tròng đen

医生用手电筒检查瞳孔反射。

Bác sĩ kiểm tra phản xạ tròng đen bằng đèn pin.

Video ngữ cảnh