ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trong đó trong tiếng Trung

Trong đó

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trong đó (Cụm từ)

01

Thể hiện vị trí hoặc phạm vi bao gồm trong một chỗ, một phần hoặc một nhóm

表达某个位置或范围,包括在某个地方、某个部分或某个群体中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ vị trí hoặc thành phần được đề cập trong một tổng thể hoặc danh sách.

只指某个整体或列表中提到的位置或部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.