Bản dịch của từ Trong mờ trong tiếng Trung

Trong mờ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trong mờ (Tính từ)

01

Có ánh sáng truyền qua nhưng không thấy vật ở sau

半透明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.