Anh - Việt

Bản dịch của từ Tròng trong tiếng Trung

tròng

Danh từ

tròng (Danh từ)

Nghĩa 01 · phần nằm trong ổ mắt

眼球

phần nằm trong ổ mắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · thòng lọng buộc vào đầu gậy, dùng để mắc vào cổ chó, lợn mà bắt

套索

thòng lọng buộc vào đầu gậy, dùng để mắc vào cổ chó, lợn mà bắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · kế bày sẵn để lừa cho mắc vào [khi đã mắc thì khó bề gỡ ra]

陷阱

kế bày sẵn để lừa cho mắc vào [khi đã mắc thì khó bề gỡ ra]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · ghe, thuyền nhỏ

小船

ghe, thuyền nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh