Trót
Động từTính từ

Trót (Động từ)
01
Lỡ làm hoặc để xảy ra [điều không hay, không thích hợp nào đó] rồi sau đó lấy làm tiếc, nhưng cũng đành chịu
无意中做错事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trót (Tính từ)
01
[làm việc gì] trọn vẹn cả quá trình, cho đến cùng
做到彻底
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
