ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trục lăn
Khối hình trụ nặng dùng để lăn cho rụng hạt lúa hoặc làm nhỏ đất
滚筒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khối hình trụ dùng làm trục để lăn tròn