Anh - Việt

Bản dịch của từ Trực thăng trong tiếng Trung

trực thăng

Danh từ

trực thăng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại máy bay có cánh quạt lớn phía trên, có thể cất cánh và hạ cánh thẳng đứng.

一种靠顶部旋翼飞行、能垂直起降的飞机。

Loại máy bay có cánh quạt lớn phía trên, có thể cất cánh và hạ cánh thẳng đứng.

Ví dụ
救援直升机在暴风雨后到达了。【】Trực thăng cứu hộ đã đến sau cơn bão.
我们看到一架直升机飞过海面。【】Chúng tôi thấy một trực thăng bay trên biển.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trực thăng (Noun)

trực thăng + Danh từtrực thăng + Tính từtrực thăng + Động từĐộng từ + trực thăng
Kết hợp từ của trực thăng
Collocation
Ví dụ

警用直升机

trực thăng cảnh sát

警用直升机正在搜寻失踪者。

Trực thăng cảnh sát đang tìm kiếm người mất tích.

Video ngữ cảnh