Anh - Việt
trực
Động từTrạng từ
trực (Động từ)
Nghĩa 01 · Có mặt tại nơi làm việc vào thời gian được phân công để sẵn sàng xử lý việc cần thiết.
按安排在岗位上值班,随时处理需要的事情。
Có mặt tại nơi làm việc vào thời gian được phân công để sẵn sàng xử lý việc cần thiết.
Ví dụ
今晚我在前台值班。【】Tối nay tôi trực ở quầy lễ tân.
兰在医院上早班。【】Lan trực ca sáng ở bệnh viện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trực (Verb)
trực + Danh từtrực + Giới từtrực + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
值班 trực ca | 这周我值早班。 Tuần này, tôi trực ca sáng. |
值夜班 trực đêm | 她在急诊科值夜班。 Cô ấy trực đêm ở khoa cấp cứu. |
值班 trực ban | 谁在前台值班? Ai đang trực ban ở quầy lễ tân? |
trực (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Ngay, liền; cách dùng này hiếm và thường gặp trong văn viết cũ.
立刻,马上;这种用法现在较少见,多见于旧式书面语。
Ngay, liền; cách dùng này hiếm và thường gặp trong văn viết cũ.
Ví dụ
听到响声,他立刻跑出去查看。【】Nghe tiếng động, anh trực chạy ra ngoài xem.
如果有急事,马上告诉我。【】Có việc gấp thì trực báo cho tôi biết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa