Trùm
Danh từĐộng từ

Trùm (Danh từ)
01
Người đứng đầu giáo dân trong một họ đạo
教区信徒的领袖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kẻ cầm đầu một nhóm, một tổ chức có mục đích xấu
黑道头目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trùm (Động từ)
01
Phủ lên trên và che kín các phía
覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
