Trứng cá
Danh từ

Trứng cá (Danh từ)
01
Nốt nhỏ trông tựa trứng cá, thường thấy trên da mặt người đang tuổi dậy thì
像小蛋黄的粉刺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cây to, gỗ xốp, lá có răng, quả có nhiều hạt nhỏ trông tựa như trứng con cá, khi chín có màu đỏ, vị ngọt
一种大树,果实像鱼卵,味甜。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
