ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trứng hấp trong tiếng Trung

Trứng hấp

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trứng hấp (Cụm từ)

01

Món ăn được làm từ trứng nấu chín bằng cách hấp.

这道菜是用蒸的方法将鸡蛋煮熟制作而成的菜肴。

Ví dụ
02

Món ăn làm bằng cách hấp trứng, có thể là trứng gà, trứng vịt, thường mềm và giữ được độ ngậy của trứng.

这道菜是用蒸蛋做成的,蛋可以是鸡蛋或者鸭蛋,通常口感柔软,能保持蛋的浓郁香味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.