Trút
Danh từĐộng từ

Trút (Danh từ)
01
Tê tê
刺痛感
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trút (Động từ)
01
Làm cho thoát ra ngoài vật chứa và chảy xuống, rơi xuống nhiều bằng cách nghiêng vật chứa
倾倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho thoát ra, rời ra khỏi người, không mang trong mình hoặc trên người nữa [thường nói về cái trừu tượng]
释放
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
