ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tủ buffet
Một loại tủ có ngăn kéo hoặc cửa dùng để đựng chén bát, đồ dùng nhà bếp hoặc thức ăn, thường đặt trong phòng ăn hoặc bếp.
餐边柜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa