Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự cấp trong tiếng Trung

tự cấp

Động từ

tự cấp (Động từ)

Nghĩa 01 · tự đảm bảo việc cung cấp nhu cầu tiêu dùng nào đó cho mình

自给自足

tự đảm bảo việc cung cấp nhu cầu tiêu dùng nào đó cho mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh