tự do
tự do (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quyền được suy nghĩ, nói năng và tham gia các hoạt động xã hội, chính trị mà không bị hạn chế vô lí.
不受不合理限制的社会和政治权利。
Quyền được suy nghĩ, nói năng và tham gia các hoạt động xã hội, chính trị mà không bị hạn chế vô lí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trạng thái không bị giam giữ, làm nô lệ hoặc kiểm soát bởi người khác.
未被监禁、奴役或他人控制的状态。
Trạng thái không bị giam giữ, làm nô lệ hoặc kiểm soát bởi người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Quyền được làm hoặc lựa chọn điều mình muốn trong một hoạt động cụ thể.
在某项活动中不受不合理限制的权利。
Quyền được làm hoặc lựa chọn điều mình muốn trong một hoạt động cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Trong triết học, khả năng tự quyết định và hành động theo ý chí của mình.
哲学上指自主决定并按自己意志行动的能力。
Trong triết học, khả năng tự quyết định và hành động theo ý chí của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự do (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自由意志 tự do ý chí | 这本书提出了关于自由意志的问题。 Cuốn sách đặt câu hỏi về tự do ý chí. |
新闻自由 tự do báo chí | 许多人为新闻自由而奋斗。 Nhiều người đấu tranh cho tự do báo chí. |
宗教自由 tự do tôn giáo | 宪法保护宗教自由。 Hiến pháp bảo vệ tự do tôn giáo. |
言论自由 tự do ngôn luận | 言论自由是一项基本权利。 Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản. |
tự do (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không bị ngăn cấm, kiểm soát hoặc ràng buộc trong một hoạt động nào đó.
在某项活动中不受限制或约束。
Không bị ngăn cấm, kiểm soát hoặc ràng buộc trong một hoạt động nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không bị nước ngoài chiếm đóng hoặc cai trị.
不受外国占领或统治。
Không bị nước ngoài chiếm đóng hoặc cai trị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm việc độc lập, không thuộc biên chế của một tổ chức cố định.
独立工作,不固定受雇于某个机构。
Làm việc độc lập, không thuộc biên chế của một tổ chức cố định.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự do (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自由竞争 cạnh tranh tự do | 这项法律鼓励自由竞争。 Luật này khuyến khích cạnh tranh tự do. |
自由市场 thị trường tự do | 价格由自由市场决定。 Giá cả được quyết định bởi thị trường tự do. |
自由国家 đất nước tự do | 他们希望建立一个自由的国家。 Họ muốn xây dựng một đất nước tự do. |
自由职业者 lao động tự do | 我姐姐是一名从事设计的自由职业者。 Chị tôi là lao động tự do trong lĩnh vực thiết kế. |