Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự do trong tiếng Trung

tự do

Danh từTính từ

tự do (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quyền được suy nghĩ, nói năng và tham gia các hoạt động xã hội, chính trị mà không bị hạn chế vô lí.

不受不合理限制的社会和政治权利。

Quyền được suy nghĩ, nói năng và tham gia các hoạt động xã hội, chính trị mà không bị hạn chế vô lí.

Ví dụ
人人都有言论自由。【】Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận.
她认为自由非常重要。【】Cô ấy coi tự do là điều rất quan trọng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trạng thái không bị giam giữ, làm nô lệ hoặc kiểm soát bởi người khác.

未被监禁、奴役或他人控制的状态。

Trạng thái không bị giam giữ, làm nô lệ hoặc kiểm soát bởi người khác.

Ví dụ
他坐了三年牢后获释了。【】Sau ba năm trong tù, anh ấy được trả tự do.
奴隶为争取自由而战。【】Những người nô lệ chiến đấu để giành tự do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Quyền được làm hoặc lựa chọn điều mình muốn trong một hoạt động cụ thể.

在某项活动中不受不合理限制的权利。

Quyền được làm hoặc lựa chọn điều mình muốn trong một hoạt động cụ thể.

Ví dụ
你可以自由选择想坐的地方。【】Bạn có tự do chọn nơi mình muốn ngồi.
行动自由是每个人的基本权利。【】Tự do đi lại là quyền cơ bản của mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Trong triết học, khả năng tự quyết định và hành động theo ý chí của mình.

哲学上指自主决定并按自己意志行动的能力。

Trong triết học, khả năng tự quyết định và hành động theo ý chí của mình.

Ví dụ
在哲学中,自由总是伴随着责任。【】Theo triết học, tự do luôn đi cùng trách nhiệm.
许多人认为自由是自主决定的能力。【】Nhiều người xem tự do là khả năng tự quyết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự do (Noun)

tự do + Danh từtự do + Tính từtự do + Động từĐộng từ + tự do
Kết hợp từ của tự do
Collocation
Ví dụ

自由意志

tự do ý chí

这本书提出了关于自由意志的问题。

Cuốn sách đặt câu hỏi về tự do ý chí.

新闻自由

tự do báo chí

许多人为新闻自由而奋斗。

Nhiều người đấu tranh cho tự do báo chí.

宗教自由

tự do tôn giáo

宪法保护宗教自由。

Hiến pháp bảo vệ tự do tôn giáo.

言论自由

tự do ngôn luận

言论自由是一项基本权利。

Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.

tự do (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không bị ngăn cấm, kiểm soát hoặc ràng buộc trong một hoạt động nào đó.

在某项活动中不受限制或约束。

Không bị ngăn cấm, kiểm soát hoặc ràng buộc trong một hoạt động nào đó.

Ví dụ
你可以自由选择喜欢的科目。【】Bạn được tự do chọn môn học mình thích.
孩子们放学后需要自由玩耍。【】Trẻ em cần được tự do vui chơi sau giờ học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không bị nước ngoài chiếm đóng hoặc cai trị.

不受外国占领或统治。

Không bị nước ngoài chiếm đóng hoặc cai trị.

Ví dụ
人民希望拥有一个独立的国家。【】Người dân mong muốn một đất nước tự do.
这个国家在战争后获得了自由。【】Đất nước giành được tự do sau cuộc chiến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Làm việc độc lập, không thuộc biên chế của một tổ chức cố định.

独立工作,不固定受雇于某个机构。

Làm việc độc lập, không thuộc biên chế của một tổ chức cố định.

Ví dụ
我姐姐是一名自由设计师。【】Chị tôi là nhà thiết kế tự do.
他是个体经营者,在家工作。【】Anh ấy làm tự do tại nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự do (Adjective)

Danh từ + tự dotự do + Động từĐộng từ + tự do
Kết hợp từ của tự do
Collocation
Ví dụ

自由竞争

cạnh tranh tự do

这项法律鼓励自由竞争。

Luật này khuyến khích cạnh tranh tự do.

自由市场

thị trường tự do

价格由自由市场决定。

Giá cả được quyết định bởi thị trường tự do.

自由国家

đất nước tự do

他们希望建立一个自由的国家。

Họ muốn xây dựng một đất nước tự do.

自由职业者

lao động tự do

我姐姐是一名从事设计的自由职业者。

Chị tôi là lao động tự do trong lĩnh vực thiết kế.

Video ngữ cảnh