Anh - Việt

Bản dịch của từ Tủ đứng trong tiếng Trung

tủ đứng

Danh từ

tủ đứng (Danh từ)

Nghĩa 01 · tủ hình chữ nhật, cao quá đầu người, thường để đựng quần áo

高大的衣柜

tủ hình chữ nhật, cao quá đầu người, thường để đựng quần áo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh