Anh - Việt
tự hành
Tính từ
tự hành (Tính từ)
Nghĩa 01 · [thiết bị, máy móc] có thể tự di chuyển để vận hành
自走的设备或机器
[thiết bị, máy móc] có thể tự di chuyển để vận hành
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tự hành
自走的设备或机器
[thiết bị, máy móc] có thể tự di chuyển để vận hành
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa