Anh - Việt

Bản dịch của từ Từ học trong tiếng Trung

từ học

Danh từ

từ học (Danh từ)

Nghĩa 01 · môn học về các vật liệu có từ tính

磁学

môn học về các vật liệu có từ tính

Ví dụ
Lan 在学校学习磁学。【】Lan học từ học ở trường.
Minh 不喜欢磁性材料课程。【】Minh không thích môn vật liệu từ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh