Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự khắc trong tiếng Trung

tự khắc

Trạng từ

tự khắc (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Diễn ra một cách tự nhiên như kết quả tất yếu, không cần ai can thiệp từ bên ngoài.

不需要外力干预,自然而然地发生。

Diễn ra một cách tự nhiên như kết quả tất yếu, không cần ai can thiệp từ bên ngoài.

Ví dụ
每天坚持练习口语,你自然会变得更自信。【】Cứ luyện nói mỗi ngày, bạn tự khắc sẽ tự tin hơn.
习惯了新的节奏后,一切自然就变得轻松了。【】Khi đã quen nhịp sống mới, mọi việc tự khắc trở nên dễ dàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự khắc (Adverb)

tự khắc + Tính từtự khắc + Động từ
Kết hợp từ của tự khắc
Collocation
Ví dụ

事情自然会好转

mọi chuyện rồi sẽ tự khắc ổn

别担心,事情最后自然会好起来。

Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ tự khắc ổn thôi.

Video ngữ cảnh