Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự lực trong tiếng Trung

tự lực

Tính từ

tự lực (Tính từ)

Nghĩa 01 · [làm việc gì] tự sức mình, với sức lực của bản thân, không nhờ cậy ai

自力更生

[làm việc gì] tự sức mình, với sức lực của bản thân, không nhờ cậy ai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh