Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự nhủ trong tiếng Trung

tự nhủ

Động từ

tự nhủ (Động từ)

Nghĩa 01 · tự bảo mình

自言自语

tự bảo mình

Ví dụ
兰告诉自己,今天要问候每个人。【】Lan tự nhủ hôm nay phải chào mọi người.
明没有告诉自己要保持冷静。【】Minh không tự nhủ phải bình tĩnh trong cuộc họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh